Thông số kỹ thuật máy hiện sóng PC OWON VDS6102A
| Hãng sản xuất | OWON |
| Model | VDS6102A |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Băng thông | Chế độ 8-bit: 100 MHz Chế độ 12-bit: 100 MHz Chế độ 14-bit: 20 MHz |
| Độ phân giải dọc (A/D) | 8 bits / 12 bits / 14 bits |
| Tốc độ lấy mẫu | Khi hoạt động 2 kênh (2-CH): – 8-bit mode: 500 MS/s – 12-bit mode: 250 MS/s – 14-bit mode: 100 MS/s Khi hoạt động 1 kênh (1-CH): – 8-bit mode: 1 GS/s – 12-bit mode: 500 MS/s – 14-bit mode: 100 MS/s |
| Thời gian tăng (Rise Time) | ≤ 2.3 ns |
| Thang ngang (s/div) | 5ns/div – 100s/div, step by 1 – 2 – 5 |
| Chế độ lấy mẫu | Sample, peak detect, average |
| Số kênh | 3 kênh (2 kênh chính + 1 kênh phụ) |
| Chiều dài ghi | Tối đa 10M |
| Khớp nối đầu vào | DC, AC, ground |
| Trở kháng đầu vào | 1 MΩ ± 2%, in parallel with 15 pF ± 5 pF |
| Điện áp đầu vào tối đa | 40 V (DC + AC Peak) |
| Độ chính xác DC Gain | 2% when ≥ 2 mV |
| Độ nhạy dọc | 2 mV/div – 5 V/div |
| Loại Trigger | Edge, video, slope, pulse2 |
| Chế độ Trigger | Auto, normal, single |
| Tần số dòng/trường (Video) | Hỗ trợ tiêu chuẩn phát sóng: NTSC, PAL and SECAM |
| Đo tự động | Vpp, Vmax, Vmin, Vtop, Vbase, Vamp, Vavg, Vrms, Overshoot, Preshoot, Freq, Period, Rise Time, Fall Time, Delay A→B, Delay A→B, +Width, -Width, +Duty, -Duty |
| Thông số bộ tạo tín hiệu (Signal Generator) | |
| Dạng sóng tiêu chuẩn | Sin, vuông, dốc và xung |
| Tần số đầu ra | 5 MHz |
| Tốc độ lấy mẫu bộ tạo xung | 25 MSa/s |
| Số kênh phát | 1 kênh |
| Độ phân giải dọc | 10 bits |
| Biên độ dao động | 10 mVpp – 5 Vpp |
| Dải bù DC (AC+DC) | ± 2.5V |
| Trở kháng đầu ra | 50 Ω (typical) |
| Thông số chung & Kết nối | |
| Giao diện giao tiếp | USB Device (Type-C), USB Host (Hỗ trợ mở rộng Wi-Fi), LAN |
| Module Wi-Fi | Tùy chọn mua thêm có sẵn |
| Nguồn điện | 5 – 15 VDC / 1.2A |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 8 W |
| Kích thước thiết bị (Rộng x Cao x Sâu) | 190 x 120 x 18 mm |
| Trọng lượng | 0.38 kg |



Zalo 











