Thông số kỹ thuật máy hiện sóng tương tự OWON AS201
| Hãng sản xuất | OWON |
| Model | AS201 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Số kênh | 1 kênh |
| Băng thông | DC: 0 ~ 20 MHz, AC: 10 Hz ~ 20 MHz |
Hệ thống ngang
- Tốc độ lấy mẫu: 100MS/s
- Nội suy: (Sinx)/x
- Tốc độ quét (S/DIV): 0,05us/DIV ~ 0,1s/DIV, từng bước 1 – 2 – 5
- Độ chính xác thời gian chuyển tiếp: ± 100 ppm
- Tỷ lệ cắt: ≧ 2,5: 1
Hệ thống dọc
- Độ nhạy: 5 mV/DIV ~ 10 V/DIV
- Độ dịch chuyển: ± 10DIV
- Băng thông tương tự: 10 MHz
- Tần số thấp: ≥ 10 Hz (ở đầu vào, nối AC, -3 dB)
- Thời gian tăng (Rise time ở đầu vào, điển hình): ≤ 30 ns
- Tỷ lệ cắt: ≧ 2,5: 1
- Khớp nối đầu vào: DC, AC, Ground
- Trở kháng đầu vào: 1 MΩ ± 2%, song song với 20 pF ± 5 pF
- Điện áp đầu vào tối đa: 400V (DC + AC, PK – PK)
Chế độ X-Y (Model X-Y)
- Độ nhạy: X: 0,5V/DIV; Y: 0,1V/DIV ~ 1V/DIV
- Băng thông (-3dB): DC: 0 ~ 1 MHz; AC: 10 Hz ~ 1 MHz
Hệ thống kích hoạt (Trigger)
- Phạm vi mức kích hoạt: ± 4 DIV từ trung tâm màn hình
- Độ chính xác của mức kích hoạt (điển hình): ± 0,3 DIV
- Nguồn kích hoạt: Int, Line, Ext
- Chế độ kích hoạt: Norm, AUTO, TV
- Kích hoạt cạnh (Edge trigger): Rising, Falling
- Hỗ trợ kích hoạt video: Hệ thống phát sóng NTSC, PAL và SECAM tiêu chuẩn
- Tốc độ mẫu / Thời gian chuyển tiếp: ± 100ppm
- Khóa kích hoạt: Có hỗ trợ
- Trở kháng đầu vào kích hoạt Ext.: 1 MΩ ± 2%, song song với 20 pF ± 5 pF
- Điện áp đầu vào tối đa kích hoạt Ext.: 400Vpp
Đầu ra kích hoạt của bộ bù đầu dò
- Điện áp đầu ra (Điển hình): Sóng vuông, 0,5Vpp ± 2%
- Tần số (Điển hình): Sóng vuông 1 kHz (± 1%)
Thông số chung và phụ kiện
- Màn hình: 3,7″ LCD (Màn hình tinh thể lỏng)
- Nguồn điện: 100V – 240V AC, 50/60Hz, CAT II
- Công suất tiêu thụ: 15W
- Cầu chì: 1A, Loại T, 250V
- Kích thước (Rộng x Cao x Dày): 117 x 192 x 288 mm
- Trọng lượng: Khoảng 1,8 kg
- Phụ kiện đi kèm: Dây nguồn, hướng dẫn sử dụng, đầu dò, đầu dò điều chỉnh



Zalo 











