Trên thị trường máy đo độ ẩm có rất nhiều dòng sản phẩm, mỗi dòng máy lại có nguyên lý hoạt động, phương pháp đo và cách đọc kết quả khác nhau. Chính vì vậy, nếu thao tác sai sẽ dẫn đến kết quả đo không chính xác, không thể phản ánh đúng tình trạng thực tế. Bài viết dưới đây, Giải Pháp Đo Kiểm sẽ hướng dẫn cách sử dụng máy đo độ ẩm chi tiết từng bước, từ khâu chuẩn bị đến thao tác đo, đọc kết quả và xử lý các lỗi thường gặp, giúp bạn vận hành thiết bị hiệu quả, mang đến giá trị thiết thực cho công việc, nâng cao chất lượng sản phẩm.
Máy Đo Độ Ẩm Là Gì? Có Những Loại Nào?
Máy đo độ ẩm là thiết bị chuyên dụng dùng để xác định độ ẩm của không khí hoặc hàm lượng nước trong các loại vật liệu. Trong thực tế, thiết bị đo môi trường chuyên dụng này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực sản xuất công nghiệp, chế biến nông sản, xây dựng, chế biến gỗ, quản lý kho bãi và giám sát điều kiện môi trường.

Chính vì thế, tùy thuộc vào mục đích đo kiểm độ ẩm, thiết bị có thể được trang bị công nghệ cảm biến điện dung, cảm biến điện trở, phương pháp điện từ hoặc những nguyên lý đo chuyên biệt để mang đến kết quả chính xác, đáng tin cậy. Trước khi tìm hiểu cách sử dụng máy đo độ ẩm chuẩn xác, bạn cần lựa chọn đúng thiết bị phù hợp dưới đây:
Máy đo độ ẩm không khí
Máy đo độ ẩm không khí hay còn gọi là máy đo độ ẩm tương đối. Đây cũng chính là dòng máy đo độ ẩm chuyên dụng phổ biến nhất. Nhờ có công nghệ cảm biến điện dung hoặc cảm biến độ ẩm tiên tiến, hiện đại (tùy vào loại sản phẩm), thiết bị này có thể mang đến khả năng xác định lượng hơi nước có trong không khí so với mức bão hòa tại cùng nhiệt độ một cách nhanh chóng, chính xác. Kết quả đo lường của máy đo độ ẩm không khí thường được biểu thị dưới dạng %RH (Relative Humidity).

Một số dòng máy đo độ ẩm không khí hiện đại còn được tích hợp khả năng đo nhiệt độ, điểm sương, nhiệt độ bầu ướt hoặc ghi dữ liệu liên tục rất tiện lợi trong các yêu cầu đo kiểm nhiều môi trường khác nhau.
Máy đo độ ẩm gỗ, tường và vật liệu xây dựng
Đây là nhóm các thiết bị đo độ ẩm chuyên dụng dùng để đánh giá tình trạng ẩm của vật liệu rắn. Bao gồm 2 dòng sản phẩm tương ứng với phương pháp đo phổ biến:
- Máy đo độ ẩm tiếp xúc bằng kim: Sử dụng hai điện cực cắm vào vật liệu để đo giá trị điện trở, sau đó thuật toán bên trong máy sẽ tính toán độ ẩm thực tế dựa trên đường đặc tính đã được thiết lập.
- Máy đo độ ẩm không dùng kim: Đây là dòng máy đo độ ẩm hiện đại, sử dụng cảm biến thông minh để phát hiện phát hiện sự thay đổi tính chất điện môi bên trong vật liệu mà không cần xuyên thủng bề mặt. Điều này giúp người dùng dễ dàng khảo sát nhanh và so sánh các khu vực có độ ẩm khác nhau.

Máy đo độ ẩm nông sản, ngũ cốc
Đối với dòng máy đo độ ẩm nông sản được thiết kế chuyên dụng để kiểm tra hàm lượng nước trong các loại hạt như lúa, gạo, ngô, cà phê, đậu tương và nhiều sản phẩm nông nghiệp khác. Chính vì thế, tùy vào từng model mà máy có thể sử dụng phương pháp điện dung, điện trở hoặc công nghệ đo chuyên dụng. Kết hợp với thuật toán hiệu chỉnh theo từng loại nông sản, các thiết bị máy đo độ ẩm này có thể giúp doanh nghiệp kiểm soát độ ẩm chính trong các công đoạn sản xuất đến lưu kho.

Nhìn chung, mỗi dòng máy đo độ ẩm sẽ có chức năng và đơn vị đo độ ẩm khác nhau. Để lựa chọn được thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng cụ thể, bạn có thể tham khảo bảng phân loại các loại máy đo độ ẩm thông dụng dưới đây:
| Loại thiết bị | Đối tượng đo | Thông số hiển thị |
| Máy đo độ ẩm không khí | Không khí, môi trường | %RH |
| Máy đo độ ẩm gỗ | Gỗ tự nhiên, gỗ xẻ | %MC hoặc thang tương đương |
| Máy đo độ ẩm tường | Tường, vữa, vật liệu xây dựng | %WME hoặc chỉ số tương đối |
| Máy đo độ ẩm nông sản | Lúa, gạo, ngô, cà phê | % độ ẩm theo hiệu chuẩn từng loại hạt |
Cần Chuẩn Bị Gì Trước Khi Sử Dụng Máy Đo Độ Ẩm?
Để đảm bảo kết quả đo độ ẩm bằng máy đo độ ẩm chuyên dụng chính xác và có độ tin cậy cao, trước tiên chúng ta cần tiến hành kiểm tra tổng quan tình trạng thiết bị, đối tượng đo và chuẩn bị môi trường phù hợp. Máy đo độ ẩm và đối tượng đo quyết định trực tiếp đến kết quả đo độ ẩm, trong khi đó môi trường đo cũng quan trọng không kém, có thể làm thay đổi lượng hơi nước bên trong.
Kiểm tra tình trạng thiết bị
Máy đo độ ẩm ổn định thì kết quả đo mới ổn định. Chính vì vậy, trước khi trực sử dụng máy đo độ ẩm hãy đảm bảo thiết bị vẫn hoạt động bình thường và không có dấu hiệu hư hỏng. Một số công việc cần thực hiện bao gồm:
- Kiểm tra dung lượng pin hoặc nguồn cấp điện.
- Quan sát màn hình để phát hiện tình trạng nứt, vỡ hoặc hiển thị bất thường.
- Kiểm tra đầu dò, chân kim và cảm biến có bị cong, gãy hoặc bám bẩn hay không.
- Đảm bảo các cổng kết nối, dây tín hiệu và phụ kiện hoạt động bình thường.
- Kiểm tra tình trạng hiệu chuẩn hoặc độ chính xác của thiết bị theo yêu cầu cụ thể.
Tốt nhất là để máy đo độ ẩm chuyên dụng trong môi trường làm việc một khoảng thời gian nhất định để máy thích nghi với điều kiện mới trước khi sử dụng.
Xác định vật liệu và môi trường cần đo
Căn cứ vào bảng phân loại các máy đo độ ẩm thông dụng ở trên để lựa chọn thiết bị phù hợp với từng cấu trúc, mật độ và tính chất điện của vật liệu cần đo. Đồng thời, bạn cũng cần xem xét các yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đến kết quả đo như nhiệt độ, độ đồng nhất của vật liệu, độ sâu đo, lượng mẫu và tình trạng bề mặt. Tốt nhất là làm việc trong môi trường nhiệt độ phòng và chọn mẫu thử nghiệm đồng đều, bằng phẳng.
Lựa chọn chế độ đo và thang đo phù hợp
Đối với các dòng máy đo nhiệt độ, độ ẩm đa năng hoặc máy đo nông sản thường được trang bị đầy đủ các chức năng đo cơ bản. Bên cạnh đó, chúng còn được tích hợp các chức năng đo nâng cao để mang đến sự tiện lợi tối đa và độ chính xác vượt trội trong các ứng dụng phức tạp.
- Các chế độ đo theo vật liệu / bề mặt:
- Chế độ đo gỗ (Wood Mode)
- Chế độ đo vật liệu xây dựng (Building Material / Wall Mode)
- Chế độ đo nông sản / Ngũ cốc (Grain Mode)
- Chế độ đo giấy / Bìa cứng (Paper Mode)
- Các chế độ công nghệ đo:
- Chế độ đo tiếp xúc dạng kim (Pin-type)
- Chế độ đo không phá hủy / Cảm biến tần số cao (Pinless / Scan Mode)
- Các chế độ hỗ trợ và đo môi trường:
- Chế độ đo nhiệt độ không khí (°C / °F)
- Chế độ đo điểm sương (Dew Point)
- Chế độ giữ giá trị đo (Hold / Auto-Hold)
- Chế độ tự động bù nhiệt (ATC)
- Chế độ tối đa / tối thiểu (Max / Min)
Hướng Dẫn Cách Sử Dụng Máy Đo Độ Ẩm Chi Tiết Từng Bước
Lưu ý: Đảm bảo mọi thứ đã sẵn sàng, ổn đụng, chúng ta mới tiến hành cách sử dụng máy đo độ ẩm trực tiếp trên vật liệu cần đo. Mặc dù mỗi thiết bị sẽ có thiết kế, nguyên lý hoạt động, công nghệ và chức năng khác nhau, tuy nhiên quy trình sử dụng máy đo độ ẩm cơ bản đều tập trung vào 5 bước cốt lõi dưới đây:
Bước 1 – Khởi động máy đo độ ẩm
Để khởi động máy đo độ ẩm chuyên dụng đúng cách, bạn hãy nhấn trực tiếp nút nguồn (thường được ký hiệu là POWER hoặc ON/OFF). Sau khi máy bật nguồn, trên màn hình sẽ hiển thị đầy đủ các thông tin model, dung lượng pin, chế độ đo,… chờ cho máy ổn định, sau đó tiến hành quá trình hiệu chỉnh điểm ban đầu hoặc kiểm tra cảm biến theo sự hướng dẫn chi tiết của nhà sản xuất. Đối với một số dòng máy được tích hợp sẵn tính năng tự động hiệu chuẩn và kiểm tra, bạn không cần thực hiện thao tác này.

Lưu ý: Tuyệt đối không được chạm vào cảm biến hoặc đưa mẫu vào buồng đo trong quá trình thiết bị đang thiết lập giá trị tham chiếu.
Bước 2 – Cài đặt chế độ đo phù hợp
Dựa trên đặc điểm của mẫu và môi trường cần đo để lựa chọn chế độ đo thích hợp theo hướng dẫn ở bước chọn chế độ đo và thang đo máy đo độ ẩm ở trên. Bên cạnh đó, nếu máy có chức năng bù nhiệt độ, hãy sử dụng chức năng này đúng theo hướng dẫn kỹ thuật để hạn chế ảnh hưởng của nhiệt độ đến kết quả. Trước khi tiếp tục, nên kiểm tra lại tất cả các thông số và chế độ đã chọn, bảo đảm giá trị đo nằm trong phạm vi cho phép của thiết bị.
Bước 3 – Đặt cảm biến hoặc đầu dò vào vị trí cần đo
Đây là bước quan trọng nhất trong cách dùng máy đo độ ẩm. Bởi vì, vị trí đặt đầu dò có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả hiển thị cuối cùng. Tùy vào loại thiết bị, bạn hãy thực hiện đặt cảm biến hoặc đầu dò vào vị trí cần đo chính xác:
- Đối với máy đo độ ẩm không khí: Đặt cảm biến tại vị trí đại diện cho môi trường cần kiểm tra, tránh gần luồng khí nóng, cửa gió điều hòa hoặc nguồn hơi nước.
- Đối với máy đo độ ẩm gỗ có kim: Cắm hai điện cực vào mẫu gỗ cần đo với độ sâu đạt chuẩn, đảm bảo chân kim tiếp xúc tốt với bề mặt gỗ.
- Đối với máy đo độ ẩm không kim: Áp bộ phận cảm biến của máy đo độ ẩm vào bề mặt vật liệu cần đo và cũng phải đảm bảo toàn bộ diện tích bề mặt cảm biến tiếp xúc tốt ổn định với bề mặt vật liệu, đồng thời hạn chế rung lắc, xê dịch trong quá trình thực hiện.
- Đối với máy đo độ ẩm nông sản: Chọn ra những mẫu thử có chất lượng đồng đều nhất và vệ sạch sạch sẽ bề mặt trước khi đặt lên cân phân tích độ ẩm theo đúng hướng dẫn của nhà cung cấp.

Tham khảo: Hướng Dẫn Sử Dụng Cân Phân Tích Độ Ẩm AND Cho Người Mới Bắt Đầu
Bước 4 – Chờ kết quả ổn định và đọc thông số
Sau khi đặt cảm biến đúng vị trí, tiến hành bấm nút đo và quan sát kết quả hiển thị trên màn hình. Thời gian hiển thị kết quả đo độ ẩm nhanh hay chậm phụ thuộc trực tiếp vào độ ổn định của cảm biến, điều kiện đo và thiết bị. Chính vì thế, lúc này chúng ta mới thấy được tầm quan trọng của công đoạn kiểm tra và chuẩn bị trước khi đo độ ẩm bằng thiết bị chuyên dụng.

Khi kết quả hiển thị trên màn hình ổn định, bạn hãy tiến hành các bước đọc kết quả như sau:
- Đọc thông số trực tiếp trên màn hình.
- Sử dụng chức năng HOLD để giữ giá trị.
- Ghi nhận giá trị lớn nhất và nhỏ.
- Lưu dữ liệu vào bộ nhớ thiết bị (nếu có).
Bước 5 – Ghi nhận kết quả và hoàn tất phép đo
Để đảm bảo kết quả đo độ ẩm đáng tin cậy và phản ánh toàn diện tình trạng của môi trường hoặc vật liệu, các chuyên gia và nhà sản xuất máy đo độ ẩm khuyến cáo nên lặp lại phép đo nhiều lần và nhiều vị trí khác nhau trên cùng một bề mặt mẫu đại diện. Cuối cùng, không quên ghi lại các thông tin quan trọng để phục vụ cho quá trình theo dõi, kiểm soát chất lượng như:
- Tên mẫu hoặc vị trí đo.
- Loại thiết bị và chế độ đo.
- Giá trị độ ẩm đo được.
- Nhiệt độ hoặc điều kiện môi trường liên quan.
- Thời gian thực hiện phép đo.
Sau khi sử dụng xong máy đo độ ẩm, hãy tắt máy để vệ sinh đầu dò sạch sẽ trước khi cho vào hộp bảo quản đúng cách ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh va đập trực tiếp.
Cách Sử Dụng Máy Đo Độ Ẩm Theo Từng Loại Thiết Bị
Trên đây là 5 bước cách sử dụng máy đo độ ẩm cơ bản. Tuy nhiên, để thu được kết quả đo đáng tin cậy, bạn cần áp dụng chính xác phương pháp phù hợp với từng loại thiết bị và vật liệu cụ thể. Dưới đây là quy trình đo độ ẩm chi tiết cho từng loại thiết bị đo độ ẩm chuyên dụng mà bạn không thể bỏ qua.
Cách sử dụng máy đo độ ẩm không khí
Máy đo độ ẩm không khí thường có thiết kế nhỏ gọn và trang bị cảm biến nhiệt độ, độ ẩm để đáp ứng tốt nhu cầu kiểm tra nhanh điều kiện môi trường.
Quy trình thực hiện:
- Bật nguồn và kiểm tra màn hình hiển thị.
- Đặt đầu dò trong không khí tại vị trí cần kiểm tra.
- Tránh cầm trực tiếp vào phần cảm biến hoặc đặt quá gần nguồn nhiệt từ cơ thể.
- Đợi cảm biến thích nghi với nhiệt độ và độ ẩm của môi trường.
- Đọc giá trị %RH, nhiệt độ và các thông số liên quan.
- Ghi nhận kết quả tại các vị trí cần giám sát.
Cách sử dụng máy đo độ ẩm gỗ
Trong ngành chế biến gỗ và sản xuất nội thất, việc kiểm tra độ ẩm gỗ là công đoạn rất quan trọng trước khi tiến hành gia công, lắp ráp hoặc hoàn thiện công trình/sản phẩm. Một sai sót nhỏ về độ ẩm bên trong gỗ cũng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như co ngót, cong vênh, nứt mẻ, mối mọt, mục nát,… Chính vì thế, dưới đây là cách sử dụng máy đo độ ẩm gỗ bằng kim và không dùng kim chi tiết:
Cách sử dụng máy đo độ ẩm gỗ dùng kim:
- Bật máy và chọn nhóm gỗ phù hợp.
- Xác định vị trí cần kiểm tra trên bề mặt gỗ.
- Cắm hai chân kim vào gỗ theo đúng hướng dẫn của thiết bị.
- Giữ đầu dò ổn định và chờ kết quả.
- Ghi nhận giá trị độ ẩm hiển thị.
- Lặp lại tại nhiều vị trí để đánh giá sự phân bố độ ẩm.
Cách sử dụng máy đo độ ẩm gỗ không kim:
- Chọn chế độ đo phù hợp.
- Đặt mặt cảm biến áp sát bề mặt gỗ.
- Di chuyển máy qua các khu vực cần đo độ ẩm.
- Quan sát sự thay đổi chỉ số.
- So sánh kết quả với khu vực gỗ tương đồng đã biết trạng thái khô.
Cách sử dụng máy đo độ ẩm tường và bê tông
Trên thực tế, máy đo độ ẩm vật liệu xây dựng được sử dụng phổ biến để khảo sát tình trạng thấm nước, kiểm tra tường trước khi sơn hoặc đánh giá sơ bộ điều kiện kết cấu trước khi hoàn thiện. Chính vì thế, tối ưu nhất là nên lựa chọn thiết bị đo độ ẩm không xâm lấn để đảm bảo sự thuận tiện và tính thẩm mỹ cho công trình.
Quy trình đo độ ẩm tường và bê tông bằng máy đo độ ẩm chuyên dụng:
- Kiểm tra và làm sạch sơ bộ bề mặt khu vực cần đo.
- Bật thiết bị, lựa chọn chế độ đo vật liệu phù hợp.
- Áp cảm biến lên bề mặt tường hoặc nền.
- Di chuyển thiết bị qua nhiều khu vực để khảo sát.
- Ghi nhận những vị trí có giá trị đo cao bất thường.
- 1. So sánh với khu vực có kết cấu tương tự và được xem là khô để đánh giá chênh lệch.
Cách sử dụng máy đo độ ẩm nông sản, ngũ cốc
Cuối cùng, các dòng máy đo độ ẩm nông sản thường có chương trình hiệu chuẩn riêng cho từng loại hạt, để đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng trong suốt quá trình thu hoạch, sấy và bảo quản. Chính vì vậy, cách sử dụng máy đo độ ẩm nông sản cũng có một chút điểm khác biệt dưới đây:
- Khởi động máy đo độ ẩm.
- Chọn chế độ đo tương ứng với loại nông sản cần kiểm tra như gạo, lúa, ngô hoặc cà phê.
- Kiểm tra buồng đo sạch, khô và không còn mẫu từ lần đo trước.
- Chuẩn bị mẫu đại diện, loại bỏ tạp chất không phù hợp.
- Đong và cho mẫu vào buồng đo theo hướng dẫn.
- Thực hiện phép đo và chờ thiết bị hiển thị kết quả.
- 1. Lặp lại phép đo trên các phần mẫu đại diện.
Hướng Dẫn Cách Đọc Kết Quả Trên Máy Đo Độ Ẩm
Sau khi nhận kết quả đo độ ẩm, việc đọc và diễn giải chính xác thông số cũng là không kém phần quan trọng. Hầu hết máy đo độ ẩm đều hiển thị giá trị dưới dạng phần trăm (%) bao gồm %RH (Đối với máy đo độ ẩm không khí) và %MC (Đối với máy đo độ ẩm vật liệu). Cụ thể:
Chỉ số %RH trên máy đo độ ẩm không khí là gì?
%RH là đơn vị đo độ ẩm tương đối (Relative Humidity). Thông số này biểu thị tỷ lệ giữa áp suất riêng phần của hơi nước trong không khí và áp suất hơi nước bão hòa tại cùng nhiệt độ. Ví dụ: Kết quả đo độ ẩm bằng máy đo độ ẩm không khí hiển thị là 40%RH, điều này có nghĩa rằng độ ẩm tương đối tại vị trí đo là 40%.
Chỉ số %MC trên máy đo độ ẩm vật liệu là gì?
%MC là đơn vị đo hàm lượng ẩm của vật liệu (Moisture Content) được tính theo tỷ lệ khối lượng nước so với khối lượng gỗ khô tuyệt đối. Ví dụ, một mẫu gỗ có khối lượng khô tuyệt đối 1.000 g và chứa 120 g nước sẽ có độ ẩm theo cơ sở khô là 12%. Trong khi đó, hàm lượng ẩm của nông sản được biểu thị theo tỷ lệ khối lượng nước so với tổng khối lượng mẫu.
Các ký hiệu thường gặp trên màn hình máy đo độ ẩm
Ngoài ra, trên các dòng máy đo độ ẩm chuyên dụng còn có các ký hiệu khác để hiển thị và thực hiện các chức năng nâng cao. Việc nắm rõ các ký hiệu này sẽ giúp bạn vận hành thiết bị một cách hiệu quả, nhanh chóng hơn.
- HOLD: Giữ giá trị đo hiện tại trên màn hình.
- MIN/MAX: Hiển thị giá trị nhỏ/lớn nhất được ghi nhận.
- AVG: Giá trị trung bình của các phép đo.
- °C/°F: Đơn vị nhiệt độ.
- LOW BAT: Cảnh báo dung lượng pin thấp.
- CAL: Chức năng hoặc chế độ liên quan đến hiệu chuẩn, tùy model.
Những Lỗi Thường Gặp & Cách Khắc Phục
Trong quá trình sử dụng máy đo độ ẩm không thể tránh khỏi những sai sót, mắc lỗi do bất cứ các nguyên nhân chủ quan và khách quan gây ra. Dưới đây là nguyên nhân phổ biến và cách khắc phục:
| Lỗi thường gặp | Nguyên nhân phổ biến | Cách khắc phục |
| Máy không khởi động | Pin yếu, tiếp điểm pin kém, lỗi nguồn | Kiểm tra và thay pin, kiểm tra nguồn |
| Kết quả dao động | Điều kiện đo thay đổi, cảm biến chưa ổn định | Chờ ổn định và đo lại |
| Kết quả cao bất thường | Chọn sai vật liệu, bề mặt ướt, ảnh hưởng từ kim loại | Kiểm tra chế độ và vị trí đo |
| Kết quả thấp bất thường | Đầu dò tiếp xúc kém hoặc chọn sai thang đo | Kiểm tra đầu dò và cài đặt |
| Các lần đo chênh lệch lớn | Mẫu không đồng nhất, nhiệt độ thay đổi | Đo trên nhiều mẫu đại diện |
| Máy báo lỗi | Lỗi cảm biến, vượt phạm vi đo hoặc lỗi hệ thống | Tra cứu mã lỗi trong tài liệu thiết bị |
Giải Pháp Đo Kiểm – Đơn Vị Cung Cấp Máy Đo Độ Ẩm Chính Hãng
Để đảm bảo kết quả đo độ ẩm bằng máy đo độ ẩm chuyên dụng có độ chính xác và tin cậy cao, trước hết việc lựa chọn đúng thiết bị phù hợp là điều quan trọng hơn hết. Một chiếc máy đo độ ẩm chính hãng không chỉ quá trình kiểm tra diễn ra thuận tiện, mà còn góp phần nâng cao độ tin cậy của dữ liệu và tối ưu chi phí vận hành, hạn chế sửa chữa, thay thế.

Chính vì thế, công ty Cổ phần Giải Pháp Đo Kiểm (MTS) tự hào là một trong những đơn vị cung cấp giải pháp thiết bị đo lường và kiểm tra đáng tin cậy hàng đầu Việt Nam mang đến cho quý khách hàng và doanh nghiệp đa dạng thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm chính xác, chất lượng cao đến từ các thương hiệu hàng đầu trên Thế Giới.
Khi lựa chọn máy đo độ ẩm, khách hàng nên quan tâm đến:
- Khả năng tương thích với đối tượng cần đo.
- Dải đo và độ chính xác được công bố.
- Phương pháp đo tiếp xúc hoặc không tiếp xúc.
- Khả năng bù nhiệt độ, lưu dữ liệu và kết nối.
- Tính thuận tiện khi vận hành, kiểm tra và bảo trì.
- Tài liệu hướng dẫn, phụ kiện và khả năng hỗ trợ kỹ thuật.
Xem thêm: TOP 3 máy đo độ ẩm Hioki tốt nhất không phải ai cũng biết
Đến với Giải Pháp Đo Kiểm quý khách hàng và đối tác không chỉ được hỗ trợ tư vấn lựa chọn máy đo độ ẩm phù hợp, mà còn được chúng tôi đồng hành xuyên suốt trong quá trình sử dụng cung cấp cách sử dụng máy đo độ ẩm và chính sách bảo hành minh bạch, rõ ràng. Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi thông qua các hình thức dưới đây.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP ĐO KIỂM
- Địa chỉ: 1/5 Đường An Nhơn, Phường 17, Quận Gò Vấp, TP HCM
- Hotline: 0901.668.234
- Email: sales@giaiphapdokiem.vn
- Website: www.giaiphapdokiem.vn
- Facebook: https://www.facebook.com/giaiphapdokiem












