Nguyên Lý Máy Đo Màu Là Gì? Cách Máy Đo Màu Hoạt Động Chi Tiết

Ngày nay, máy đo màu đã không còn xa lạ mà trở nên phổ biến trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp và kiểm soát chất lượng hay nghiên cứu & phát triển sản phẩm mới (R&D). Chính vì thế, để sử dụng, vận hành thiết bị này một cách hiệu quả, chính xác thì việc nắm vững nguyên lý máy đo màu là gì là một trong những điều quan trọng hàng đầu. Bài viết dưới đây, Giải Pháp Đo Kiểm sẽ cung cấp cho bạn nguyên lý hoạt động của máy đo màu chi tiết. Hãy cùng tìm hiểu ngay!

Giới Thiệu Sơ Lược Về Máy Đo Màu Là Gì?

Thực chất, máy đo màu (Color Measuring Instrument) là một dòng thiết bị đo lường quang học điện tử, có công dụng phân tích, định lượng và biểu diễn màu sắc của một vật thể chính xác dưới dạng các tọa độ số học. So với quan sát bằng mắt thường, thiết bị này sở hữu khả năng mô phỏng và cảm nhận ánh sáng nhạy bén hơn rất nhiều, điều này đồng nghĩa máy đo màu mang đến kết quả đo kiểm màu sắc có tính nhất quán và độ phân giải cao hơn gấp nhiều lần, thích hợp với các công việc yêu cầu kiểm soát chất lượng màu sắc nghiêm ngặt.

Nguyên lý máy đo màu
Máy đo màu trong phòng thí nghiệm hiện đại

Trên thị trường, máy đo màu được phân loại thành hai loại chính dựa trên cấu tạo, công nghệ và mục đích sử dụng, cụ thể:

  • Máy so màu quang điện (Colorimeter): Đây là dòng máy đo màu cơ bản, dựa trên ba dải phổ (Đỏ, Lục, Lam) giống như cách mắt người nhìn thấy màu sắc của vật thể. Chủ yếu được sử dụng để kiểm tra sự chênh lệch màu sắc cơ bản giữa mẫu chuẩn và mẫu thử, để đánh giá lô hàng có đạt chuẩn tiêu chuẩn màu hay yêu cầu cụ thể hay không.
  • Máy đo màu quang phổ (Spectrophotometer): Là thiết bị tiên tiến, hiện đại nhất hiện nay, cung cấp dữ liệu quang phổ chi tiết. Với khả năng đo lường màu sắc toàn diện kể cả ánh sáng phản xạ và truyền qua ở từng bước sóng hẹp trong dải quang phổ khả kiến (từ 400nm – 700nm). Thiết bị này thường được sử dụng để phân tích chuyên sâu và khắc phục hiện tượng đồng phân màu hiệu quả.

Nguyên Lý Máy Đo Màu Hoạt Động Như Thế Nào?

Nguyên lý máy đo màu hoạt động dựa trên định luật quang lý về sự tương tác giữa ánh sáng và vật thể cần đo. Quá trình này là sự chuyển đổi tín hiệu từ quang năng sang điện năng và dưới thuật toán thông minh của máy tính sẽ giúp phân tích, tính toán và hiển thị chính xác giá trị trên màn hình LCD, thông qua 5 giai đoạn cốt lõi dưới đây:

Nguyên lý máy đo màu
Nguyên lý máy đo màu

Nguồn sáng chiếu lên mẫu đo

Máy đo màu được trang bị một nguồn phát sáng chuẩn (Illuminant) để phát ra các chùm ánh sáng trắng lên bề mặt vật mẫu cần đo màu. Nguồn ánh sáng này bắt buộc phải là nguồn ánh sáng được chuẩn hóa theo quy định của Ủy ban Chiếu sáng Quốc tế (CIE). Đồng thời, nó còn phải chứa đầy đủ các bước sóng của dải quang phổ khả kiến. Điều này đảm bảo tính nhất quán và ổn định trong mỗi lần đo trên cùng một bề mặt.

Nguyên lý máy đo màu
Nguồn sáng chuẩn của máy đo màu

Khi đo độ bóng, máy đo độ bóng sẽ tạo ra một chùm ánh sáng tới ở một góc độ và cường độ xác định tương ứng đặc điểm của vật thể.

Ánh sáng tương tác với bề mặt vật thể

Khí ánh sáng từ nguồn sáng máy đo màu tiếp xúc trực tiếp với bề mặt vật thể sẽ xuất hiện đồng thời 3 hiện tượng vật lý: hấp thụ (Absorption), truyền qua (truyền qua) và phản xạ (Reflection). Ánh sáng mà máy đo màu thu thập được cũng chính là mắt người quan sát được chính là phần ánh sáng bị vật thể phản xạ lại (đối với chất liệu đục) hoặc truyền qua (đối với chất liệu trong suốt). Sau đó, sẽ chuyển sang bước tiếp theo là thu thập, phân tích và hiển thị giá trị màu sắc thực tế theo hệ tham chiếu.

Nguyên lý máy đo màu
Nguyên lý đo màu phản xạ

Hệ quang học thu nhận ánh sáng

Trên mỗi thiết bị máy đo màu sẽ được trang bị một hệ quang học thu nhận ánh sáng, có thể là 3 màng lọc màu (Filter) X, Y, Z (máy Colorimeter) hoặc lăng kính/lưới nhiễu xạ (máy Spectrophotometer). Hệ thống này có nhiệm vụ thu thập và lưu trữ các thông tin về màu sắc của ánh sáng phản xạ cũng chính là đặc điểm của vật thể, để máy có thể chuyển đổi, phân tích và đưa ra kết quả đo lường chính xác.

Nguyên lý máy đo màu
Hệ quang học thu nhận ánh sáng máy đo màu

Cảm biến chuyển tín hiệu ánh sáng thành tín hiệu điện

Đến giai đoạn này, bộ phận cảm biến quang điện của máy đo màu sẽ bắt đầu thực hiện nhiệm vụ đo lường cường độ sáng của từng dải bước sóng. Quá trình này chính thức chuyển đổi tín hiệu quang học (ánh sáng) thành tín hiệu tương tự (Analog). Ánh sáng càng mạnh, dòng điện sinh ra càng lớn. Chính vì thế, bộ phận này được mệnh danh là “mắt thần” của máy đo độ bóng.

Bộ xử lý tính toán giá trị màu

Đây là công đoạn tín hiệu Analog được trực tiếp chuyển đổi thành tính hiệu Digital (số) nhờ có mạch ADC (Analog-to-Digital Converter) và bộ vi xử lý (Microprocessor) bên trong máy đo độ bóng. Kết quả cuối cùng sẽ được hiển thị trực quan trên màn hình LCD dưới dạng dạng tọa độ trong các không gian màu tiêu chuẩn như CIELAB, XYZ, Yxy và chỉ số ΔE (độ lệch màu) chính xác.

Đọc thêm: Phương Pháp Đo Màu Vật Liệu: Quy Trình, Thiết Bị Và Cách Lựa Chọn

Sơ Đồ Nguyên Lý Hoạt Động Của Máy Đo Màu

Dưới đây là sơ đồ tóm tắt nguyên lý hoạt động máy đo màu, bạn có thể tham khảo:

Sơ đồ nguyên lý máy đo màu
Sơ đồ nguyên lý máy đo màu

Cấu Tạo Máy Đo Màu Gồm Những Bộ Phận Nào?

Để đáp ứng tốt nguyên lý máy đo màu cũng như nhu cầu sử dụng thực tế, máy đo màu được cấu tạo từ các bộ phận chính sau đây:

  1. Nguồn sáng: Dùng để tạo ra dải quang phổ ổn định, đầy đủ các thành phần ánh sáng tự nhiên bao gồm tia cực tím (UV), ánh sáng trắng,… giúp mô phỏng toàn diện cách mắt người quan sát màu sắc.
  2. Hệ thống buồng quang học & Quả cầu tích phân: Thực hiện nhiệm vụ trộn đều ánh sáng để loại bỏ các ảnh hưởng của hướng chiếu sáng hoặc độ gồ ghề của bề mặt mẫu. Từ đó giúp kết quả đo lường lớp phủ bóng và nhám trên bề mặt của vật thể, sản phẩm chính xác, đáng tin cậy hơn.
  3. Bộ tán sắc và Cảm biến quang điện: Đảm nhiệm vai trò đo cường độ năng lượng tại từng dải bước sóng hẹp.
  4. Bo mạch chủ & Giao diện người dùng: Bao gồm chip xử lý trung tâm (CPU), bộ nhớ lưu trữ mẫu chuẩn, màn hình hiển thị LCD/Touchscreen và các cổng giao tiếp kết nối dữ liệu (USB, Bluetooth). Là nơi người dùng nhận được kết quả đo lường theo ý muốn.
Nguyên lý máy đo màu
Cấu tạo của máy đo màu

Các Hình Học Đo Màu Phổ Biến

Hình học đo màu là yếu tố quy định góc chiếu sáng của nguồn phát và góc thu nhận ánh sáng phản xạ của cảm biến. Hướng ánh sáng phản xạ đến máy đo màu có thể thu thập được của mỗi vật liệu và bề mặt khác nhau (như nhám, bóng, kim loại, gương) là khác nhau. Chính vì thế, trên thị trường có các dòng máy đo màu có các hình học phổ biến dưới đây:

  • Hình học d/8° (Khuếch tán / Góc 8 độ): Cảm biến thu thập ánh sáng phản xạ của máy đo màu là góc 8 độ so với phương thẳng đứng của mẫu. Và thường cung cấp hai tùy chọn SPIN (bao gồm phản xạ gương) và SPEX (Loại trừ phản xạ gương).
  • Hình học 45°/0° hoặc 0°/45°: Nguồn sáng sẽ chiếu trực tiếp vào bề mặt mẫu ở góc 45° và cảm biến thu nhận ánh sáng phản xạ ở phương thẳng đứng (0°) và ngược lại. Hình học này được thiết kế để loại bỏ hoàn toàn độ bóng, thường được áp dụng phổ biến trong các lĩnh vực đo màu in ấn bao bì, đồ họa, bảng hiệu giao thông dưới ánh sáng thông thường.
  • Đo đa góc (Multi-angle): Máy đo màu đa góc tạo ra chùm ánh sáng tới tại một góc nhưng có thể đo màu chính xác ở nhiều góc khác nhau (15°, 25°, 45°, 75°, 110°). Dòng máy này được sử dụng phổ biến để đo màu sơn ô tô, sơn tĩnh điện để đưa ra kết quả khách quan, chính xác nhất với đặc tính hiệu ứng flop.

Máy Đo Màu Đo Những Thông Số Nào?

Bên cạnh cấu tạo và nguyên lý máy đo màu, dưới đây là các thông số kỹ thuật không kém phần quan trọng mà bạn cần quan tâm, xem xét khi lựa chọn, mua sắm dòng thiết bị chuyên dụng này:

Thông sốÝ nghĩa
CIE XYZHệ màu nền tảng dùng để mô tả màu bằng 3 giá trị X, Y, Z
L*Độ sáng của màu 0 = đen, 100 = trắng.
a*Trục màu xanh lá – đỏ, (-) thiên xanh lá (+) thiên đỏ.
b*Trục màu xanh dương – vàng, (-) thiên xanh dương (+) thiên vàng.
C*Độ bão hòa, độ rực của màu, càng lớn càng bão hòa.
h°Góc màu, biểu thị vị trí sắc màu trong không gian màu.
ΔE, ΔL*, Δa*, Δb*Độ sai khác màu tổng thể giữa hai mẫu, độ sai lệch về độ sáng và độ sai lệch màu sắc cụ thể.
ΔE*abCông thức sai khác màu CIELAB cơ bản
Các thông số khácBrightness (Độ sáng), Color Strength (Cường độ màu), Opacity (Độ che phủ), Metamerism Index (Chỉ số đồng sắc dị phổ),…

Quy Trình Đo Màu Cơ Bản Bằng Máy Đo Màu

Quy trình đo màu bằng máy đo màu chuyên dụng cơ bản bao gồm các bước chính sau đây:

  1. Khởi động và kiểm tra máy đo màu: Bao gồm nguồn điện (pin), đầu đo (khẩu độ đo), tấm chuẩn trắng đen và tình trạng máy (vệ sinh) đảm bảo sẵn sàng và có thể thực hiện đo lường ngay.
  2. Cài đặt thông số đo: Lựa chọn hệ màu, nguồn sáng, góc quan sát, chế độ và công thức sai màu phù hợp dựa trên đặc tính của vật liệu, nhu cầu và tính năng của thiết bị.
  3. Hiệu chuẩn máy đo màu: Đây là bước bắt buộc, không thể thiếu trước khi tiến hành đo màu trực tiếp. Đọc kỹ hướng dẫn của nhà sản xuất và sử dụng tấm hiệu chuẩn trắng đen để thực hiện theo.
  4. Chuẩn bị và đặt mẫu đúng cách: Kiểm tra xem bề mặt vật thể cần đo đã được lau chùi sạch sẽ chưa trước khi đặt đầu đo của máy áp sát lên bề mặt.
  5. Tiền hành đo màu: Nhấn nút đo và quan sát màn hình hiển thị kết quả. Nên thực hiện nhiều lần, tại nhiều vị trí khác nhau trên cùng một bề mặt để đảm bảo kết quả thu thập toàn diện, chính xác nhất.
  6. Lưu và so sánh kết quả: Thực hiện theo quy trình: Đo mẫu chuẩn → Lưu giá trị → Đo mẫu thử → Tính ΔE → Đánh giá kết quả. Một số model cao cấp cung cấp phần mềm chuyên dụng đi kèm để lưu trữ dữ liệu đo lớn, tạo báo cáo chuyên nghiệp, theo dõi biểu đồ thay đổi,… giúp tối ưu hóa công việc.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Máy đo màu có đo được mã màu RGB không?

Có, phần lớn các model máy đo màu quang phổ hiện đại đều hỗ trợ chế độ chuyển sang giá trị RGB. Tuy nhiên, mã màu này chủ yếu được dùng cho màn hình kỹ thuật số phát sáng, nên nếu dùng trong công nghiệp bạn cần kiểm tra đã chuyển đổi về lại dữ liệu quang phổ để tránh gây sai sót.

Máy đo màu L*a*b* là gì?

Thực chất, máy đo màu L*a*b* không phải là một dòng máy có cơ chế đặc biệt gì, mà là tên gọi khác của máy so màu hoặc máy đo màu quang phổ trong không gian màu CIE Lab*.

Nguồn sáng D65 trong máy đo màu là gì?

Nguồn sáng D65 là một trong những nguồn sáng theo Tiêu Chuẩn Quốc Tế (CIE) thường được dùng để mô phỏng lại ánh sáng ban ngày trung bình, bao gồm tia UV.

Tổng kết: Nguyên lý máy đo màu là dựa trên nguyên lý quang phổ kết hợp với hiện tượng phản xạ hoặc truyền qua của ánh sáng. Để đảm bảo kết quả đo chính xác, trước hết bạn cần sở hữu được chiếc máy đo màu đạt chuẩn và vận dụng đúng cách. Nếu bạn chưa biết nên lựa chọn thiết bị đo màu nào phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Giải Pháp Đo Kiểm để được tư vấn là lựa chọn sản phẩm phù hợp, giá cả cạnh tranh hoàn toàn miễn phí.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP ĐO KIỂM

4.9/5 - (15 bình chọn)

Nguyễn Thái Hoàng

Nguyễn Thái Hoàng CEO của công ty cổ phần Giải Pháp Đo Kiểm, một đơn vị chuyên cung cấp các thiết bị đo lường hàng đầu của các hãng như: HIOKI, KYORITSU, SANWA, UNI-T. với các dòng sản phẩm: Ampe Kìm, Đồng Hồ Đo Đa Năng, Thiết Bị Đo Điện Trở, Thiết Bị Đo Hệ Thống Điện Mặt Trời, v,,v,,Tôi đã tốt nghiệp từ Đại học Bách Khoa Thành phố Hồ Chí Minh. Với nhiều năm kinh nghiệm về công cụ đo lường.