Trong ngành công nghiệp sản xuất hiện đại, để đánh giá chính xác chất lượng sản phẩm, chúng ta có các tiêu chuẩn hóa quốc tế để đảm bảo tính thống nhất trên toàn cầu. Trong đó, tiêu chuẩn đo độ bóng 20 60 85 độ là một trong những cơ sở quan trọng nhất giúp doanh nghiệp xác định đúng góc đo, đánh giá chính xác chất lượng bề mặt và kiểm soát sự đồng đều giữa các lô sản phẩm. Bài viết dưới đây, hãy cùng Giải Pháp Đo Kiểm tìm hiểu chi tiết về nội dung của tiêu chuẩn này, cũng như cách áp dụng.
Vì Sao Phải Đo Độ Bóng Ở Các Góc 20°, 60° Và 85°?
Độ bóng là một thuộc tính quang học, thể hiện khả năng phản xạ ánh sáng của một bề mặt. Khi một chùm ánh sáng chiếu vào bề mặt vật liệu, ánh sáng sẽ bị phản xạ theo hai hướng: phản xạ gương và phản xạ khuếch tán. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra lúc này là “Tại sao không sử dụng một góc đo duy nhất cho tất cả các loại bề mặt?“.

Câu trả lời là nằm ở nguyên lý vật lý của sự phản xạ ánh sáng. Độ bóng của một bề mặt phụ thuộc rất lớn vào góc chiếu của nguồn sáng. Cụ thể, nếu bạn sử dụng một góc đo duy nhất cho một bề mặt cực kỳ bóng, cảm biến có thể bị “bão hòa” ánh sáng phản xạ. Từ đó dẫn đến kết quả sai lệch và không thể phân biệt được sự khác nhau vi tế giữa hai bề mặt có độ bóng cao. Và ngược lại, việc lựa chọn góc đo không phù hợp với bề mặt nhám, mờ cũng sẽ khiến lượng ánh sáng phản xạ mà cảm biến thu nhận được quá ít.
Chính vì thế, việc phân chia hệ thống đo lường độ bóng 20°, 60° và 85° giúp mở rộng thang đo, tăng cường độ nhạy và độ phân giải của thiết bị phù hợp với từng dải độ bóng cụ thể. Không những thế, nhờ có các góc đo này, còn giúp người dùng đánh giá một cách tuyến tính và chuẩn xác nhất về chất lượng của mọi loại bề mặt vật liệu.
Tổng Quan Về Tiêu Chuẩn Đo Độ Bóng 20 60 85 Độ
Tại sao tiêu chuẩn góc đo độ bóng là 20°, 60° và 85° mà không phải là những góc đo khác. Đây không chỉ là những con số ngẫu nhiên, mà là kết quả của quá trình nghiên cứu quang học và được chuẩn hóa bởi các tổ chức uy tín hàng đầu trên Thế Giới. Dưới đây là 3 tiêu chuẩn phổ biến nhất quy định về tiêu chuẩn đo độ bóng 20 60 85 độ mà các doanh nghiệp Việt Nam cần phải biết.

Tiêu chuẩn ASTM D523
Tiêu chuẩn đo độ bóng 20 60 85 độ quan trọng nhất là tiêu chuẩn ASTM D523 được ban hành bởi tổ chức tiêu chuẩn hóa của Mỹ (ASTM – American Society for Testing and Materials). Đây là tài liệu tham khảo lâu đời và phổ biến nhất hiện nay về các phương pháp đo độ bóng phản quang của vật liệu phi kim loại. Cụ thể, tiêu chuẩn này quy định rõ cấu tạo hình học của máy đo, cách thiết lập nguồn sáng, thấu kính hội tụ, cảm biến và đặc biệt là yêu cầu sử dụng 3 hình học đo gloss 20 60 85 độ.

Không chỉ dừng lại ở đó, ASTM D523 còn đưa ra các chỉ dẫn chi tiết về cách hiệu chuẩn thiết bị bằng các tấm kính đen tiêu chuẩn. Tất cả những điều này góp phần giúp cho tiêu chuẩn ASTM D523 được ứng dụng cực kỳ rộng rãi trong ngành công nghiệp sơn, nhựa và vật liệu composite tại Bắc Mỹ và toàn cầu.
Tiêu chuẩn ISO 2813
Tiêu chuẩn ISO 2813 là tiêu chuẩn quốc tế được thiết kế chuyên biệt cho việc xác định độ bóng của màng sơn và vecni bằng góc đo 20°, 60° và 85°. Về cơ bản, thông số kỹ thuật và nguyên lý hình học của ISO 2813 có nhiều điểm tương đồng với ASTM D523. Tuy nhiên, tiêu chuẩn này được áp dụng trên phạm vi toàn cầu và thường là yêu cầu bắt buộc trong các hợp đồng xuất nhập khẩu hàng hóa quốc tế.

Nhờ có tiêu chuẩn ISO 2813, giúp các thương hiệu, tập đoàn lớn xác định rõ khoảng giá trị để chuyển đổi giữa các góc đo nhằm đảm bảo độ chính xác tuyệt đối. Điều này rất quan trọng đối với các sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao và xưởng sản xuất đa dạng các mặt hàng với độ bóng khác nhau.
Tiêu chuẩn TCVN 2101:2016
Tại thị trường Việt Nam, Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng đã căn cứ và biên dịch tiêu chuẩn ISO 2813 để ban hành tiêu chuẩn TCVN 2101:2016. Điều này giúp cho các nhà máy, xưởng sản xuất trong nước có một khung tham chiếu pháp lý và kỹ thuật chuẩn xác bằng tiếng Việt. Đồng thời, hỗ trợ việc đo lường độ bóng cho màng sơn, chất phủ bảo vệ trên sản phẩm, đảm bảo chất lượng hàng hóa đạt chuẩn trước khi cung cấp ra thị trường hoặc xuất khẩu.

Để áp dụng chính xác tiêu chuẩn đo độ bóng 20 60 85 độ trong đo kiểm độ bóng của mọi vật liệu, sản phẩm khác nhau, từ công nghiệp đến dân dụng. Tiếp theo, hãy cùng Giải Pháp Đo Kiểm tìm hiểu chi tiết đặc điểm của từng góc đo độ bóng 20° 60° 85° là gì. Thông quá đó, sẽ biết cách lựa chọn và ứng dụng trong thực tế một cách dễ dàng, nhanh chóng.
Góc Đo Độ Bóng 60° – Góc đo phổ thông
Góc 60° là góc đo độ bóng quan trọng nhất và luôn luôn được sử dụng đầu tiên trong mọi quy trình kiểm tra độ bóng bề mặt vật liệu.
- Đặc điểm: Góc 60° được thiết kế để đo độ bóng các bề mặt có độ bóng trung bình, phù hợp với hầu hết các vật liệu, sản phẩm trên thị trường. Vì thế nó hoạt động như góc “khảo sát” hoặc “sàng lọc” tổng thể bề mặt.
- Khoảng giá trị: Khi đo độ bóng tại góc 60°, kết quả thường nằm trong khoảng từ 10 GU đến 70 GU.
- Ứng dụng thực tế: Được sử dụng rộng rãi để kiểm tra độ bóng gỗ nội thất, gỗ công nghiệp, sơn và vỏ nhựa của các thiết bị điện điện tử gia dụng, gạch men ốp lát thông thường. Hiện nay, hầu hết các loại máy đo độ bóng trên thị trường đều được nhà sản xuất mặc định thiết lập góc 60°.

Góc Đo Độ Bóng 20° – Dành cho bề mặt bóng cao
Nếu bạn đo độ bóng ở góc 60°, kết quả hiển thị lớn hơn 70 GU, tương ứng với bề mặt có độ bóng cao. Lúc này, nếu vẫn duy trì việc đo kiểm độ bóng bằng góc 60° sẽ khiến cho độ nhạy của cảm biến giảm sút, vì ánh sáng phản xạ gần như hoàn toàn, dẫn đến khó khăn trong việc phân biệt độ bóng của hai mẫu có độ bóng khác nhau, Chính vì thế, góc đo 20° được ra đời để đảm bảo cho ra kết quả đo chính xác hơn.
- Đặc điểm: Ánh sáng chiếu tới bề mặt vật liệu cần đo gần như vuông góc với bề mặt, vì thế giúp khuếch đại sự khác biệt của bề mặt rất bóng mà góc đo 60° hay 85° không thể làm được. Điều này đồng nghĩa với độ phân giải của máy đo tăng lên, khiến cho sự thay đổi nhỏ về độ mờ trên bề mặt bóng bẩy cũng sẽ được phát hiện một cách dễ dàng.
- Ứng dụng thực tế: Góc đo độ bóng 20° là yêu cầu bắt buộc đối với ngành công nghiệp kiểm tra độ bóng sơn ô tô, kính, kim loại đánh bóng, sơn tĩnh điện, giấy ảnh hoặc các loại nhựa tráng gương.

Góc Đo Độ Bóng 85° – Dành cho bề mặt mờ
Một bề mặt quá nhám hoặc rất mờ sẽ có xu hướng tán xạ ánh sáng, chính vì thế góc đo 60° không đủ để thu về lượng ánh sáng phản xạ của bề mặt đó. Chính vì vậy, giải pháp lý tưởng là tăng góc nghiêng đo độ bóng lên 85º để máy đánh giá chính xác hơn giá trị độ bóng thấp dưới 10 GU.
- Đặc điểm: Máy đo độ bóng chuyên dụng phát ra một tia sáng tới ở một góc cực kỳ tà gần như song song với bề mặt cần đo. Điều này giúp ánh sáng có thể dễ dàng “lướt” qua các đỉnh nhám của vật liệu và bộ phận cảm biến thu nhận được nhiều ánh sáng phản xạ gương hơn. Từ đó máy phân tách rõ ràng sự khác biệt về độ bóng của các bề mặt nhám.
- Ứng dụng thực tế: Máy đo độ bóng góc 85° mang đến rất nhiều lợi ích trong các ngành sản xuất trang thiết bị quân sự, gỗ tự nhiên/công nghiệp, sơn, chất phủ chống lão hóa và kiểm tra độ bóng bao bì, in ấn.

Bảng Lựa Chọn Góc Đo Độ Bóng 20°, 60° và 85°
Để dễ dàng lựa chọn và ứng dụng máy đo độ bóng 20°, 60° và 85° vào trong công việc, sản xuất một cách thành thạo, nhanh chóng, dễ dàng mang đến kết quả đo chính xác, đáng tin cậy. Hãy tham khảo ngay bảng tóm tắt nguyên tắc lựa chọn góc đo dựa trên tiêu chuẩn đo độ bóng 20 60 85 độ dưới đây:
| Mức độ bóng bề mặt | Kết quả khảo sát ở góc 60° (GU) | Góc đo chuẩn cần sử dụng | Ứng dụng phổ biến |
| Độ bóng cao (High Gloss) | > 70 GU | Góc 20° | Sơn xe hơi, kim loại bóng, nhựa tráng gương, kính. |
| Độ bóng trung bình (Semi Gloss) | 10 GU – 70 GU | Góc 60° | Kiểm tra độ bóng nhựa gia dụng, nội thất, sơn tường, sơn phủ công nghiệp. |
| Độ bóng thấp / Nhám (Low Gloss) | < 10 GU | Góc 85° | Sơn nhám, taplo ô tô, da, vải, giấy mờ, gỗ mộc. |
Tham khảo: Gloss Meter Cho Ngành In Ấn BYK Giúp Kiểm Soát Độ Bóng Chính Xác
Quy Trình Đo Độ Bóng Đạt Chuẩn Theo Cấu Trúc QA/QC
Quy trình đo độ bóng đạt chuẩn yêu cầu QA/QC chuyên nghiệp bao gồm các bước cơ bản dưới đây:
- Chuẩn bị và vệ sinh bề mặt mẫu
- Đặc trưng độ bóng cực kỳ nhạy cảm, đặc biệt là đối với các dị vật trên bề mặt. Chính vì thế, trước khi đo bạn cần sử dụng khăn mềm (không có xơ như khăn lau kính chuyên dụng) để lau sạch bề mặt vật mẫu bao gồm bụi bẩn, dầu mỡ, hóa chất và dấu vân tay.
- Khởi động và Hiệu chuẩn máy đo (Calibration)
- Trước mỗi ca làm việc bắt buộc phải hiệu chuẩn thiết bị đo độ bóng nhằm loại bỏ sai số do môi trường hoặc phép đo trước còn sót lại. Khởi động máy và sử dụng tấm kính chuẩn đi kèm để tiến hành hiệu chuẩn theo sự hướng dẫn chi tiết của nhà sản xuất. Tùy vào loại máy mà chúng sẽ tự động so sánh mức độ thu nhận ánh sáng với giá trị chuẩn được trang bị sẵn để tự cân chỉnh như máy đo độ bóng BYK.
- Xác định vị trí đo
- Tốt nhất nên chọn 3-5 vị trí đo khác nhau trên cùng một bề mặt bằng phẳng, tránh đo sát mép hoặc những vị trí có khuyết tật như vết trầy xước. Đây là những lỗi trong sản xuất sẽ không phản ánh chính xác chất lượng độ bóng của sản phẩm .
- Thực hiện đo khảo sát bằng góc 60°
- Đặt máy đo độ bóng vuông góc với một điểm đo đã xác định ở trên, đảm bảo khe hở cảm biến áp sát hoàn toàn xuống mặt phẳng. Đồng thời, không để cho ánh sáng từ môi trường xung quanh lọt vào khe đo.
- Chọn chế độ đo 60° và nhấn nút đo.
- Quan sát kết quả hiển thị trên màn hình và đối chiều với Bảng lựa chọn góc đo ở trên để tiếp tục hoặc thay đổi góc đo phù hợp cho tất cả các điểm đo dự kiến.
- Lấy giá trị trung bình
- Sử dụng tính năng tính giá trị trung bình tự động (Average) được tích hợp sẵn trên các dòng máy đo độ bóng hiện đại để xuất ra kết quả cuối cùng. Điều này sẽ giúp bạn sẽ có cái nhìn tổng quan và đánh giá chính xác độ bóng của bề mặt vật liệu hiếm khi đồng nhất tuyệt đối 100%.

Đọc thêm: Đo Độ Bóng Bề Mặt Kim Loại BYK: Quy Trình Và Góc Đo
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Đo Độ Bóng Cần Lưu Ý
Khi áp dụng tiêu chuẩn đo độ bóng 20 60 85 độ trong thực tế và kiểm tra chất lượng tại xưởng, bạn cần lưu ý một số yếu tố quan trọng sau đây có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối cùng:
- Độ cong của bề mặt mẫu: Hầu hết các dòng máy đo độ bóng trên thị trường đều được thiết kế để đo bề mặt bằng phẳng. Nếu bạn đo trên bề mặt cong thì ánh sáng sẽ bị tán xạ ra ngoài và ánh sáng phản xạ sẽ không đi đúng hướng đến bộ phận cảm biến trên máy. Chính vì thế, giải pháp cho trường hợp này là sử dụng máy đo độ bóng có khe hở đo siêu nhỏ (micro-gloss) chuyên dụng cho bề mặt cong.
- Tình trạng của tấm chuẩn: Lưu ý không được để tấm kính chuẩn bị trầy xước, mờ hoặc bám bụi. Điều này sẽ dẫn đến sai số ngay từ khi bắt đầu, cho nên phải bảo quản kỹ lưỡng tấm chuẩn trong hộp kín và để ở nơi khô ráo.
- Ánh sáng nhiễu từ môi trường: Đây là lỗi đo độ bóng bề mặt thường gặp nhất, có thể do thực hiện không đúng kỹ thuật hoặc nguồn sáng của thiết bị bị lão hóa. Vì thế, định kỳ 1-2 năm hoặc dựa trên tần suất sử dụng thực tế bạn nên đem máy đến trung tâm hoặc phòng thí nghiệm (Lab) để được kiểm tra và điều chỉnh kịp thời.
- Nhiệt độ và độ ẩm: Đây là hai yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến độ chính xác và tuổi thọ của máy đo độ bóng. Nhiệt độ và độ ẩm cao có thể gây ra hiện tượng đọng sương li ti trên thấu kính hoặc trên bề mặt đo, từ đó làm giảm độ bóng thực tế.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Đo độ bóng nên bắt đầu ở góc nào?
Lưu ý quan trọng: Luôn luôn bắt đầu đo độ bóng của bề mặt ở góc 60°, nếu bạn chưa biết chính xác khoảng giá trị độ bóng. Hơn hết, việc tuân thủ quy trình đo độ bóng bắt đầu ở góc 60° còn đảm bảo tuân thủ tuyệt đối tiêu chuẩn đo độ bóng 20 60 85 độ (ISO 2813 và ASTM D523).
Góc 20° dùng để đo bề mặt nào?
Góc đo độ bóng 20° được sử dụng đặc thù cho các bề mặt độ bóng cao (High Gloss), cụ thể giá trị GU lớn hơn 70 ở góc 60°
Góc 85° dùng để đo bề mặt nào?
Ngược lại, góc đo độ bóng 85° được sử dụng chuyên biệt dành cho các bề mặt mờ, nhám, độ bóng rất thấp (Low Gloss), với kết quả nhỏ hơn 10 GU khi được thử nghiệm bằng góc 60°.
Có thể dùng góc 60° cho mọi bề mặt không?
Không nên. Đặc biệt là đối với các bề mặt có độ bóng siêu thấp (góc 85°), vì có thể sẽ dẫn đến sai số lớn. Hơn nữa, góc 60° không thể phân biệt được sự khác biệt giữa hai mẫu một cách toàn diện và chi tiết. Để giải quyết bài toán đo độ bóng tối ưu cho các xưởng sản xuất nhiều sản phẩm khác, máy đo độ bóng đa góc 20°/60°/85° ra đời có thể đo đồng thời độ bóng bề mặt ở cả 3 góc độ 20, 60 và 85.
Chỉ số GU càng cao thì sản phẩm càng tốt đúng không?
Không. Đây là một trong những sai lầm phổ biến nhất của người dùng trong quá trình đánh giá chất lượng độ bóng sản phẩm. Bởi vì, chỉ số GU (Gloss Unit) chỉ đo mức độ phản xạ ánh sáng, không phải là thước đo chất lượng, độ bền hay tính tốt/xấu của sản phẩm. Bên cạnh đó, việc chỉ số độ bóng bao nhiêu là “tốt” phụ thuộc hoàn toàn vào thiết kế và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm đó.
Ví dụ: Yêu cầu đo độ bóng của các bộ phận xe ô tô sang trọng, kết quả kiểm tra độ bóng lớp phủ mui xe là trên 90 GU, trong khi đó phần nhựa táp lô có độ bóng dưới 5 GU.
Trên đây là tất cả các thông tin liên quan về tiêu chuẩn đo độ bóng 20 60 85 độ mà bạn cần phải nắm trong quá trình nghiên cứu, sản xuất và kiểm tra chất lượng sản phẩm công nghiệp. Nếu bạn muốn nhận hỗ trợ tư vấn chi tiết về giải pháp đo độ bóng tối ưu cho doanh nghiệp, đừng ngần ngại liên hệ ngày với Giải Pháp Đo Kiểm để được tư vấn hoàn toàn miễn phí. Với nhiều năm kinh nghiệm cũng như danh mục sản phẩm đa dạng, phong phú, cam kết đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP ĐO KIỂM
- Địa chỉ: 1/5 Đường An Nhơn, Phường 17, Quận Gò Vấp, TP HCM
- Hotline: 0901.668.234
- Email: [email protected]
- Website: www.giaiphapdokiem.vn
- Facebook: https://www.facebook.com/giaiphapdokiem










![Máy Đo Gloss Cho Nhựa BYK Nào Phù Hợp Nhất? [Tìm Hiểu Ngay] 29 Giới thiệu máy đo gloss cho nhựa BYK](https://cdn.giaiphapdokiem.vn/wp-content/uploads/2026/07/may-do-gloss-cho-nhua-byk-nao-phu-hop-nhat-tim-hieu-ngay-gioi-thieu-may-do-gloss-cho-nhua-byk-ed6x.jpg)





